Bản dịch của từ 修耸 trong tiếng Việt

修耸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修耸 (Động từ)

xiū sǒng
01

Sửa sang cho thẳng, dựng (lại) cho ngay ngắn; cũng viết là “修竦

1.亦作“修竦”。

Ví dụ
02

高高挺立; 矗立着常用于形容建筑山峰等直立高耸

2.高高挺立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修耸

xiū

sǒng

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép