Bản dịch của từ 修证 trong tiếng Việt

修证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修证 (Danh từ)

xiū zhèng
01

Thuật ngữ Phật giáo: việc tu hành để chứng ngộ chân lý (chứng đạo); hành trình hoặc kết quả chứng ngộ

佛教称修行证理为修证。证理,证悟真理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修证

xiū

zhèng

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
证业
证书
证人
证仙
证件
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép