Bản dịch của từ 修词 trong tiếng Việt

修词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修词 (Danh từ)

xiū cí
01

1.修饰词句。

Ví dụ
02

Viết văn; tác phẩm văn (chỉ việc làm bài văn, chỉnh sửa hoặc sáng tác văn bản)

2.指作文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Văn từ; cách diễn đạt, văn (chỉ lời văn, câu chữ)

3.指文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修词

xiū

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
词丈
词不达意
词不逮意
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép