Bản dịch của từ 修远 trong tiếng Việt

修远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修远 (Tính từ)

xiū yuǎn
01

Xa xăm, dài xa; (thường chỉ con đường hoặc khoảng cách) lắt léo, kéo dài đến tận tít phía xa (Hán-Việt: “tu sửa/tu” + “viễn/” → cảm giác xa lâu).

长远,辽远。多指道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修远

xiū

yuǎn

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
远世
远业
远东
远中
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép