Bản dịch của từ 修郄 trong tiếng Việt

修郄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修郄 (Động từ)

xiū xì
01

Sửa chữa chỗ hở/khuyết (xem 修隙) — chỉnh sửa, vá lại khe hở, khoảng trống; Hán Việt: (tu), (khiếm-khuyết)

见“修隙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修郄

xiū

qiè

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
郄公
郄兵
郄地
郄始
郄曲
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép