Bản dịch của từ 修闾氏 trong tiếng Việt

修闾氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修闾氏 (Danh từ)

xiū lǘ shì
01

Quan chức triều Chu phụ trách cổng thành và an ninh nội đô (canh gác, đánh canh, truy bắt đạo tặc) — tương đương đội canh thành/nhân viên an ninh cung điện thời cổ

周代掌管王城里门的官员。主管宿卫﹑击更﹑追捕盗贼等事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修闾氏

xiū

shì

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
氏号
氏姓
氏族
氏胄
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép