Bản dịch của từ 修隙 trong tiếng Việt

修隙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修隙 (Động từ)

xiū xì
01

Sửa chữa, vá (kẽ hở, vết nứt); cũng viết là 修郄/修却 — hành động bịt/tu sửa khe hở

1.亦作“修郄”。亦作“修却”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Báo thù, trả mối thù cũ (trả oán đã có từ trước)

2.报复旧日怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修隙

xiū

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép