Bản dịch của từ 修雅 trong tiếng Việt
修雅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修雅 (Tính từ)
【xiū yǎ】
01
Cao nhã, tao nhã; lịch sự, không thô tục (cảm giác thanh lịch, có phẩm vị)
高雅,不粗俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修雅
xiū
修
yǎ
雅
Các từ liên quan
修上
修下
修业
修为
修丽
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
咻
樇
䗛
脙
休
鮴
鏅
脩
飍
鵂
髹
𠍰
㒣
𠉇
𠈐
𠏁
仦
𠍧
僢
𠇡
㑎
𠊓
儬
垏
秎
俎
巼
荕
茗
牳
怱
䍔
昣
𠔘
䒽
修理
装修
维修
修改
修养
修饰
修建
进修
修复
保修
