Bản dịch của từ 修鳞养爪 trong tiếng Việt

修鳞养爪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修鳞养爪 (Tính từ)

xiū lín yáng zhǎo
01

Tu luyện móng vuốt; bảo dưỡng và tích lũy sức mạnh chiến đấu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修鳞养爪

xiū

lín

yǎng

zhǎo

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
养不大
养世
养中
养乏
养乐
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép