Bản dịch của từ 修齐治平 trong tiếng Việt

修齐治平

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修齐治平 (Danh từ)

xiū qí zhì píng
01

Hệ thống đạo đức và chính trị cổ điển (nhất là trong Nho học) — ý niệm về tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ

泛指伦理哲学和政治理论。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修齐治平

xiū

zhì

píng

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
平一
平一公
平三套
平上帻
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép