Bản dịch của từ 俯仰一世 trong tiếng Việt
俯仰一世
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俯仰一世 (Danh từ)
【fú yǎng yī shì】
01
Cuộc đời: trải qua mọi thăng trầm, từ thấp đến cao.
俯仰:低头,抬头,指周旋、应付。周旋、应付一辈子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯仰一世
fǔ
俯
yǎng
仰
yī
一
shì
世
Các từ liên quan
俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰之间
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 俛, 頫, 𨵃, 𩒙
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,府
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜅
辅
腐
俌
拊
䗄
柎
斧
䳝
簠
䡍
椨
件
㑺
偉
𠋻
𠈭
㑜
𠎕
𠍪
㑭
伎
𠈙
𠇞
捕
﨏
眣
飢
铀
堲
耘
𠉴
卿
悩
胷
㛒
俯视
俯瞰
俯仰
俯身
俯卧
俯冲
俯首
俯拍
俯伏
俯就
