Bản dịch của từ 俯卧撑 trong tiếng Việt

俯卧撑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俯卧撑 (Động từ)

fǔ wò chēng
01

Nằm sấp chống tay (môn thể dục)

增强臂力的一种辅助性体育运动两手和两前脚掌撑地,身体俯卧,连续平起平落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯卧撑

chēng

Các từ liên quan

俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
俯
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
俛, 頫, 𨵃, 𩒙
Hình thái radical:
⿰,亻,府
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép