Bản dịch của từ 俯听 trong tiếng Việt

俯听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俯听 (Động từ)

fǔ tīng
01

Nghe bằng cách cúi xuống.

1.俯首而听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghe một cách khiêm tốn, lắng nghe từ vị thế thấp hơn

2.屈尊下听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯听

tīng

Các từ liên quan

俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
俯
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
俛, 頫, 𨵃, 𩒙
Hình thái radical:
⿰,亻,府
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép