Bản dịch của từ 俯拾 trong tiếng Việt
俯拾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俯拾 (Động từ)
【fǔ shí】
01
Nhặt được một cách dễ dàng
2.引申以喻成事之易。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cúi xuống nhặt (vật gì đó); nhặt nhạnh, tìm kiếm một cách khiêm tốn
3.屈尊下取。喻俯就。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cúi xuống nhặt lên.
1.俯身拾取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯拾
fǔ
俯
shí
拾
Các từ liên quan
俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 俛, 頫, 𨵃, 𩒙
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,府
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜅
辅
腐
俌
拊
䗄
柎
斧
䳝
簠
䡍
椨
件
㑺
偉
𠋻
𠈭
㑜
𠎕
𠍪
㑭
伎
𠈙
𠇞
捕
﨏
眣
飢
铀
堲
耘
𠉴
卿
悩
胷
㛒
俯视
俯瞰
俯仰
俯身
俯卧
俯冲
俯首
俯拍
俯伏
俯就
