Bản dịch của từ 俯步 trong tiếng Việt

俯步

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俯步 (Động từ)

fǔ bù
01

Đi bộ cúi xuống.

俯身而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯步

Các từ liên quan

俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
俯
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
俛, 頫, 𨵃, 𩒙
Hình thái radical:
⿰,亻,府
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép