Bản dịch của từ 俯烛 trong tiếng Việt
俯烛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俯烛 (Động từ)
【fǔ zhú】
01
Quan sát kỹ lưỡng, nhìn nhận rõ ràng.
俯察,明察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯烛
fǔ
俯
zhú
烛
Các từ liên quan
俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 俛, 頫, 𨵃, 𩒙
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,府
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜅
辅
腐
俌
拊
䗄
柎
斧
䳝
簠
䡍
椨
件
㑺
偉
𠋻
𠈭
㑜
𠎕
𠍪
㑭
伎
𠈙
𠇞
捕
﨏
眣
飢
铀
堲
耘
𠉴
卿
悩
胷
㛒
俯视
俯瞰
俯仰
俯身
俯卧
俯冲
俯首
俯拍
俯伏
俯就
