Bản dịch của từ 俯顺舆情 trong tiếng Việt

俯顺舆情

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俯顺舆情 (Động từ)

fǔ shùn yú qíng
01

Theo ý dân, hành động theo dư luận.

顺从民意,照舆论来行事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯顺舆情

shùn

qíng

Các từ liên quan

俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
顺上
顺下
顺世
顺举
顺义
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
情不可却
情不自堪
情不自已
俯
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
俛, 頫, 𨵃, 𩒙
Hình thái radical:
⿰,亻,府
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép