Bản dịch của từ 俯首下心 trong tiếng Việt
俯首下心
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俯首下心 (Động từ)
【fú shǒu xià xīn】
01
Hạ thấp mình, nhượng bộ, từ bỏ ý chí
俯首:低着头;下心:把心气低下来。低着头,把心气低下来。指服气认输。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯首下心
fǔ
俯
shǒu
首
xià
下
xīn
心
Các từ liên quan
俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 俛, 頫, 𨵃, 𩒙
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,府
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜅
辅
腐
俌
拊
䗄
柎
斧
䳝
簠
䡍
椨
件
㑺
偉
𠋻
𠈭
㑜
𠎕
𠍪
㑭
伎
𠈙
𠇞
捕
﨏
眣
飢
铀
堲
耘
𠉴
卿
悩
胷
㛒
俯视
俯瞰
俯仰
俯身
俯卧
俯冲
俯首
俯拍
俯伏
俯就
