Bản dịch của từ 俱 trong tiếng Việt
俱
Danh từTrạng từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
俱 (Danh từ)
【jù】
01
Câu lạc bộ
俱乐部
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
俱 (Trạng từ)
【jù】
01
Toàn; đều; đủ cả
全;都
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
俱 (Động từ)
【jù】
01
Cùng; cùng nhau
在一起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 倶, 具, 𥟭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,具
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巨
貗
姖
駏
渠
据
距
䈮
飓
䶙
䀠
岠
𠌷
伦
儶
㒆
𠍝
倒
𠍹
付
𠋻
㐶
㑑
𠏡
帰
䇉
㕌
酏
㭘
䝅
莏
狹
氧
䬢
莮
𠃺
俱全
俱佳
家俱
俱备
俱胝
俱乐部
俱舍宗
与日俱增
两败俱伤
与时俱进
