Bản dịch của từ 俱备 trong tiếng Việt
俱备
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
俱备 (Động từ)
【jù bèi】
01
Cụ bị; đầy đủ; sẵn có
具备所有必要的条件或能力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俱备
jù
俱
bèi
备
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 倶, 具, 𥟭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,具
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巨
貗
姖
駏
渠
据
距
䈮
飓
䶙
䀠
岠
𠌷
伦
儶
㒆
𠍝
倒
𠍹
付
𠋻
㐶
㑑
𠏡
帰
䇉
㕌
酏
㭘
䝅
莏
狹
氧
䬢
莮
𠃺
俱全
俱佳
家俱
俱备
俱胝
俱乐部
俱舍宗
与日俱增
两败俱伤
与时俱进
