Bản dịch của từ 俳丽 trong tiếng Việt

俳丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊpaithanh sắc

俳丽 (Tính từ)

pái lì
01

Đối, đối câu, trang nhã đối xứng; (mô tả câu văn hoặc đối) cân đối, đối nhau (Hán-Việt: bày li/biện lí)

对偶骈俪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俳丽

pái

Các từ liên quan

俳优
俳优畜之
俳体
俳佪
俳倡
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
俳
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép