Bản dịch của từ 俳优畜之 trong tiếng Việt

俳优畜之

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊpaithanh sắc

俳优畜之 (Tính từ)

pái yōu chù zhī
01

Nuôi dưỡng như diễn viên hài, ý chỉ thái độ của vua đối với văn nhân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俳优畜之

pái

yōu

chù

zhī

Các từ liên quan

俳丽
俳优
俳体
俳佪
俳倡
优与
优为
优乐
优产
优人
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
之个
之乎者也
之任
之前
俳
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép