Bản dịch của từ 俳诙 trong tiếng Việt

俳诙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊpaithanh sắc

俳诙 (Tính từ)

pái huī
01

Hóm hỉnh, dí dỏm; mang tính hài hước, châm biếm nhẹ (Hán-Việt: = hài, = 诙谐)

诙谐;戏谑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俳诙

pái

huī

Các từ liên quan

俳丽
俳优
俳优畜之
俳体
俳佪
诙优
诙俳
诙咍
诙啁
诙嘲
俳
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép