ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俵
Bảng phân tích âm vị 俵
Biào
Phát phần; chia phần; phân chia; phân phát; phát tán
分给;散发
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc là [biǎo]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép