Bản dịch của từ 俵养 trong tiếng Việt

俵养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biào

ㄅㄧㄠˋbiaothanh huyền

俵养 (Động từ)

biào yǎng
01

Giao ngựa của chính quyền cho dân để chăn nuôi.

把官马分派给民户饲养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俵养

biào

yǎng

Các từ liên quan

俵与
俵分
俵卖
俵子
俵寄
养不大
养世
养中
养乏
养乐
俵
Bính âm:
【biào】【ㄅㄧㄠˋ】【BIỂU】
Các biến thể:
㧼, 䞄, 脿
Hình thái radical:
⿰,亻,表
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép