ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俵养
Bảng phân tích âm vị 俵
Biào
Giao ngựa của chính quyền cho dân để chăn nuôi.
把官马分派给民户饲养。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
biào
俵
yǎng
养
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép