ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俵子
Bảng phân tích âm vị 俵
Biào
Giấy chứng nhận tham dự cúng dường cho các nhà sư, đạo sĩ.
散发给僧﹑道等人的赴斋凭证。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
biào
俵
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép