ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俵散
Bảng phân tích âm vị 俵
Biào
Phát tán, phân phát.
1.散发,分发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bày tỏ, diễn đạt
2.抒发。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
biào
俵
sàn
散
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép