Bản dịch của từ 俵散 trong tiếng Việt

俵散

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biào

ㄅㄧㄠˋbiaothanh huyền

俵散 (Động từ)

biào sàn
01

Phát tán, phân phát.

1.散发,分发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bày tỏ, diễn đạt

2.抒发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俵散

biào

sàn

Các từ liên quan

俵与
俵养
俵分
俵卖
俵子
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
俵
Bính âm:
【biào】【ㄅㄧㄠˋ】【BIỂU】
Các biến thể:
㧼, 䞄, 脿
Hình thái radical:
⿰,亻,表
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép