Bản dịch của từ 俵济 trong tiếng Việt

俵济

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biào

ㄅㄧㄠˋbiaothanh huyền

俵济 (Động từ)

biào jì
01

Cung cấp tài sản hoặc tiền bạc cho mọi người

谓散发财物接济众人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俵济

biào

Các từ liên quan

俵与
俵养
俵分
俵卖
俵子
济世
济世之才
济世匡时
俵
Bính âm:
【biào】【ㄅㄧㄠˋ】【BIỂU】
Các biến thể:
㧼, 䞄, 脿
Hình thái radical:
⿰,亻,表
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép