ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俵济
Bảng phân tích âm vị 俵
Biào
Cung cấp tài sản hoặc tiền bạc cho mọi người
谓散发财物接济众人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
biào
俵
jì
济
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép