ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俵着
Bảng phân tích âm vị 俵
Biào
Khen thưởng, tôn vinh.
表彰,显扬。俵,通“表”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
biào
俵
zhe
着
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép