Bản dịch của từ 俷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

(Tính từ)

fèi
01

Mơ hồ, không rõ ràng

(意思不清楚)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ bỏ

放弃;放弃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

俷
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHỊ】
Hình thái radical:
⿰亻肥
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép