Bản dịch của từ 俸廪 trong tiếng Việt

俸廪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

俸廪 (Danh từ)

fèng lǐn
01

Tiền lương và trợ cấp ăn uống của quan lại học hành thời xưa.

2.旧指学官的俸禄与廪生的膳食津贴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lương thưởng, tiền lương và gạo lương của quan lại; nói chung là tiền lương, thu nhập chính thức.

1.俸金与禄米。亦泛指俸禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俸廪

fèng

lǐn

Các từ liên quan

俸余
俸入
俸册
俸券
俸工
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
俸
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép