ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俺
Bảng phân tích âm vị 俺
Ǎn
Tôi; tớ
我
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Choa; chúng tớ; chúng tôi
我们 (不包括听话的人)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép