Bản dịch của từ 俽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

xīn
01

Cùng nghĩa với “”,cảm giác vui mừng, phấn khởi như khi nghe tin vui (nhớ câu: “Tâm hân hoan vui như tân xuân”)

同“欣”,喜,高兴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

俽
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,欣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丿一丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép