Bản dịch của từ 俾倪 trong tiếng Việt
俾倪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
俾倪 (Danh từ)
【bǐ ní】
01
Liếc; liếc xéo
斜视,有厌恶或轻蔑的意思
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tường phòng hộ; tường chắn
城墙上齿状的矮墙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俾倪
bǐ
俾
ní
倪
Các từ liên quan
俾夜作昼
俾昼作夜
倪倪
倪嗣冲
倪子
倪焕之
倪际
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 𠈷, 𢔌, 裨, 㑭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吡
肶
㚰
紕
匕
柀
比
䘡
鄙
㻶
疕
笔
催
㐸
𠎻
𠐌
伔
傩
倇
𠍒
佦
𠌧
𠈐
俦
斊
根
㖛
峵
㖗
桇
氩
娋
浪
倕
涔
䘥
贱俾
俾使
俾利
俾倪
俾斯麦
俾夜作昼
俾昼作夜
