Bản dịch của từ 俾昼作夜 trong tiếng Việt

俾昼作夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

俾昼作夜 (Danh từ)

bǐ zhòu zuò yè
01

Biến ngày thành đêm

使白天变成夜晚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俾昼作夜

zhòu

zuò

Các từ liên quan

俾倪
俾夜作昼
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
作一
作下
作不准
作业
作业本
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
俾
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𠈷, 𢔌, 裨, 㑭
Hình thái radical:
⿰,亻,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép