Bản dịch của từ 俾路支省 trong tiếng Việt

俾路支省

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

俾路支省 (Từ chỉ nơi chốn)

bǐ lù zhī shěng
01

Tỉnh Balochistan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俾路支省

zhī

shěng

俾
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𠈷, 𢔌, 裨, 㑭
Hình thái radical:
⿰,亻,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép