Bản dịch của từ 倄 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yáo
01

Đâm chích như dao nhọn (gợi nhớ dao đâm)

击刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng rên rỉ, tiếng kêu đau đớn (âm thanh đau thương)

呻吟声;痛呼声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

倄
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Hình thái radical:
⿰,亻,肴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶一丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép