Bản dịch của từ 倅卒 trong tiếng Việt

倅卒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

倅卒 (Danh từ)

cuì zú
01

Người phụ tá, lính phụ.

副卒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倅卒

cuì

Các từ liên quan

倅介
倅倅
倅厅
倅廨
倅樽
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
倅
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TỐT.THỐI】
Các biến thể:
伜, 卒
Hình thái radical:
⿰亻卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép