Bản dịch của từ 倅樽 trong tiếng Việt
倅樽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | c | ui | thanh huyền |
倅樽 (Danh từ)
【cuì zūn】
01
Bình phụ.
副樽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倅樽
cuì
倅
zūn
樽
Các từ liên quan
倅介
倅倅
倅卒
倅厅
倅廨
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TỐT.THỐI】
- Các biến thể:
- 伜, 卒
- Hình thái radical:
- ⿰亻卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紣
臎
䔴
㯜
啐
䆊
㝮
伜
䢪
䃀
啛
㧘
足
䙘
鎐
㵀
族
镞
㲞
䯿
㞺
㧻
䱣
䘚
𠊬
傕
儣
偐
𠋚
𠋵
倛
𠉗
偯
𠊕
侏
𠏆
珲
恁
铎
消
㸡
珘
㶴
殺
郰
栞
䧓
逗
