Bản dịch của từ 倅贰 trong tiếng Việt
倅贰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | c | ui | thanh huyền |
倅贰 (Danh từ)
【cuì èr】
01
Người phụ tá, trợ lý.
1.佐贰官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người phụ tá, trợ lý (trong chính quyền hoặc tổ chức).
2.谓任佐贰官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倅贰
cuì
倅
èr
贰
Các từ liên quan
倅介
倅倅
倅卒
倅厅
倅廨
贰令
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TỐT.THỐI】
- Các biến thể:
- 伜, 卒
- Hình thái radical:
- ⿰亻卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紣
臎
䔴
㯜
啐
䆊
㝮
伜
䢪
䃀
啛
㧘
足
䙘
鎐
㵀
族
镞
㲞
䯿
㞺
㧻
䱣
䘚
𠊬
傕
儣
偐
𠋚
𠋵
倛
𠉗
偯
𠊕
侏
𠏆
珲
恁
铎
消
㸡
珘
㶴
殺
郰
栞
䧓
逗
