Bản dịch của từ 倅马 trong tiếng Việt
倅马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | c | ui | thanh huyền |
倅马 (Danh từ)
【cuì mǎ】
01
Ngựa phụ, ngựa dự phòng
1.副马,备用之马。
Ví dụ
02
Chức vị của hoàng tử hoặc con rể hoàng gia.
2.驸马都尉的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倅马
cuì
倅
mǎ
马
Các từ liên quan
倅介
倅倅
倅卒
倅厅
倅廨
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【TỐT.THỐI】
- Các biến thể:
- 伜, 卒
- Hình thái radical:
- ⿰亻卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紣
臎
䔴
㯜
啐
䆊
㝮
伜
䢪
䃀
啛
㧘
足
䙘
鎐
㵀
族
镞
㲞
䯿
㞺
㧻
䱣
䘚
𠊬
傕
儣
偐
𠋚
𠋵
倛
𠉗
偯
𠊕
侏
𠏆
珲
恁
铎
消
㸡
珘
㶴
殺
郰
栞
䧓
逗
