Bản dịch của từ 倆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎ

ㄌㄧㄚˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

liǎ
01

Cả hai đều hiểu là '' (hai người, đôi bạn thân quen như hai chiếc liả cặp đôi).

均见“俩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

倆
Bính âm:
【liǎ】【ㄌㄧㄚˇ】【LIẢ】
Các biến thể:
俩, 𠈓, 𢎏
Hình thái radical:
⿰,亻,兩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ丨ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép