Bản dịch của từ 倇 trong tiếng Việt
倇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
倇 (Tính từ)
【wǎn】
01
Vui vẻ, hân hoan như khi nghe tin vui (nhớ câu 'oan vui' để dễ nhớ).
欢乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khuyên bảo, nhắc nhở nhẹ nhàng (như lời khuyên thân thiện).
劝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
