Bản dịch của từ 倈人 trong tiếng Việt
倈人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
倈人 (Danh từ)
【lái rén】
01
Vai diễn nhỏ trong kịch cổ (người hầu, tiểu nhơn) — trong văn kịch Minh-Nguyên chỉ người đóng vai tiểu nhơn/tiểu lý
元杂剧中指扮演小厮的角色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倈人
lái
倈
rén
人
Các từ liên quan
倈倈
倈儿
倈子
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
