Bản dịch của từ 倈儿 trong tiếng Việt
倈儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
倈儿 (Danh từ)
【lái ér】
01
(opera cổ) đóng vai một đứa trẻ; một diễn viên đóng vai một đứa trẻ trong các vở kịch Bắc Kinh và Yuan
1.元杂剧中指扮演儿童的角色。
Ví dụ
02
Chàng trai trẻ; nam thanh niên (cách gọi cổ, ít dùng)
2.年轻男子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倈儿
lái
倈
ér
儿
Các từ liên quan
倈人
倈倈
倈子
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
