Bản dịch của từ 倍反 trong tiếng Việt

倍反

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

倍反 (Động từ)

bèi fǎn
01

Phản bội, trái lại, đi ngược lại; tương tự như 'bội' trong tiếng Việt (bội nghĩa).

1.背反,背叛,倍,通“背”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rời đi rồi tuyệt nhiên không trở lại, hoặc rời đi rồi lại quay về

2.去而遂绝与去而复来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倍反

bèi

fǎn

Các từ liên quan

倍万
倍上
倍世
倍价
倍伴
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
倍
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
𠊑, 𠋭, 𧴥, 背
Hình thái radical:
⿰,亻,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép