Bản dịch của từ 倍日并行 trong tiếng Việt

倍日并行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

倍日并行 (Tính từ)

bèi rì bìng xíng
01

Ngày đêm đi gấp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倍日并行

bèi

bìng

xíng

Các từ liên quan

倍万
倍上
倍世
倍价
倍伴
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
并且
并世
并世无两
并举
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
倍
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
𠊑, 𠋭, 𧴥, 背
Hình thái radical:
⿰,亻,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép