Bản dịch của từ 倍百 trong tiếng Việt

倍百

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

倍百 (Tính từ)

bèi bǎi
01

Gấp trăm lần, tăng lên rất nhiều lần

百倍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倍百

bèi

bǎi

Các từ liên quan

倍万
倍上
倍世
倍价
倍伴
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
倍
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
𠊑, 𠋭, 𧴥, 背
Hình thái radical:
⿰,亻,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép