Bản dịch của từ 倍立方问题 trong tiếng Việt
倍立方问题
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
倍立方问题 (Danh từ)
【bèi lì fāng wèn tí】
01
Vấn đề liên quan đến phép xây dựng hình học không thể giải được bằng thước và compa, gọi là 'vấn đề không thể dựng'.
见“尺规作图不能问题”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倍立方问题
bèi
倍
lì
立
fāng
方
wèn
问
tí
题
Các từ liên quan
倍万
倍上
倍世
倍价
倍伴
立业
立业安邦
立主
立义
方丈
方丈室
问一答十
问世
问业
问事
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
- Các biến thể:
- 𠊑, 𠋭, 𧴥, 背
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔨
偹
棓
苝
牬
㷶
褙
䔒
俻
蓓
㓈
焙
偮
傪
侗
僞
𠑬
𠍆
仫
𠋗
倔
𠈯
偟
𠌒
㙆
䘢
屗
栧
捣
袮
涍
䂥
剜
𠊐
㠫
挈
加倍
两倍
翻倍
倍感
倍加
倍数
倍增
百倍
双倍
三倍
