Bản dịch của từ 倍贪 trong tiếng Việt
倍贪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
倍贪 (Tính từ)
【bèi tān】
01
Rất tham lam, tham lam nhiều lần hơn bình thường.
格外贪婪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倍贪
bèi
倍
tān
贪
Các từ liên quan
倍万
倍上
倍世
倍价
倍伴
贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
- Các biến thể:
- 𠊑, 𠋭, 𧴥, 背
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,咅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔨
偹
棓
苝
牬
㷶
褙
䔒
俻
蓓
㓈
焙
偮
傪
侗
僞
𠑬
𠍆
仫
𠋗
倔
𠈯
偟
𠌒
㙆
䘢
屗
栧
捣
袮
涍
䂥
剜
𠊐
㠫
挈
加倍
两倍
翻倍
倍感
倍加
倍数
倍增
百倍
双倍
三倍
